Suzuki Vitara 1.4 BOOSTERJET • 110 HP • Mild Hybrid Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
110 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1373 cc
Mã động cơK14D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin61 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, giữa ghế trước và sau
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 117 HP
Mô-men mô-tơ 150 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4185 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xeDung tích cốp xe362 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1119 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.1 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.3-5.4 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e-bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.