
Suzuki Wagon R+ 1.0 i 16V Turbo • 101 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2000
101 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh997 cc
Mã động cơZ10XEP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.4:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh68 mm
Hành trìnhHành trình piston68.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/65 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3410 mm
Chiều rộng1575 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2335 mm
Chiều rộng cơ sở trước1360 mm
Chiều rộng cơ sở sau1355 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải850 kg
Trọng lượng toàn tải1300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe635 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.