
Suzuki Wagon R+ 1.0 i 12V • 53 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2008
53 HP
Công suất
132 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa132 km/h
Hệ truyền động
Công suất53 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn76 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh993 cc
Mã động cơG10A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3500 mm
Chiều rộng1620 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1015 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Cốp xeDung tích cốp xe250 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa595 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.