Skip to content
Suzuki Wagon R+ 1.3 i 16V (76 Hp) - xem

Suzuki Wagon R+ 1.3 i 16V • 76 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2008
76 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất76 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1298 cc
Mã động cơG13BB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình75.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát4.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/65 R14
Mâm xe4.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3500 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải945 kg
Trọng lượng toàn tải1355 kg
Cốp xe218 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.