
Suzuki X-90 1.6 i 16V • 97 HP • 4x4 Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1995-1997
97 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất97 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1589 cc
Mã động cơG16B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15 S
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3710 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở2200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1360 kg
Cốp xeDung tích cốp xe237 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.