
Suzuki Xbee 1.0i • 99 HP • Mild Hybrid Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-nay
99 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hệ truyền động
Công suất3 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn50 Nm tại 1700-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh996 cc
Mã động cơK10C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston79.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.3 L
Hệ thống điện
Công suất hệ thống99 HP
Mô-men hệ thống150 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 13 HP
Mô-men mô-tơ 150 Nm
Mã mô-tơ 1WA05A
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/60 R16 82H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3760 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2435 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải960 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.