
Tesla Model 3 60 kWh • 325 HP
Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
325 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất325 HP
Mô-men xoắn420 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)60 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Công suất hệ thống325 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1325 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)491 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)14 kWh/100km
Tầm hoạt động491 km
Tầm hoạt động305.09 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4694 mm
Chiều rộng1849 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2088 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1933 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau978 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Cốp xeDung tích cốp xe649 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.