Skip to content
Tesla Model 3 Long Range 80.5 kWh (441 Hp) Dual Motor AWD - xem

Tesla Model 3 Long Range 80.5 kWh • 441 HP • Dual Motor AWD

Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
441 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa233 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP
Mô-men xoắn163 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)80.5 kWh
Pin (Thực)75 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống441 HP
Mô-men hệ thống493 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1165 HP
Mô-men mô-tơ 1163 Nm
Mã mô-tơ 13D3
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2276 HP
Mô-men mô-tơ 2330 Nm
Mã mô-tơ 23D7
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)602 km
Tiêu thụ WLTP14.8 kWh/100km
Tầm hoạt động602 km
Tầm hoạt động374.07 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4694 mm
Chiều rộng1849 mm
Rộng (gương)2088 mm
Rộng (gập)1933 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau978 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Cốp xe649 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.