Skip to content
Tesla Model 3 Standard Plus 54 kWh (325 Hp) - xem

Tesla Model 3 Standard Plus 54 kWh • 325 HP

Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
325 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất325 HP
Mô-men xoắn420 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)54 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Công suất hệ thống325 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1325 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)448 km
Tầm hoạt động448 km
Tầm hoạt động278.37 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4694 mm
Chiều rộng1849 mm
Rộng (gương)2088 mm
Rộng (gập)1933 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau978 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xe649 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.