Skip to content
Tesla Model 3 60 kWh (283 Hp) - xem

Tesla Model 3 60 kWh • 283 HP

Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
283 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa201 km/h

Hệ truyền động

Công suất283 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)60 kWh
Pin (Thực)57.3 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống283 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1283 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 13D7
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)513 km
Tiêu thụ WLTP13.2 kWh/100km
Tầm hoạt động513 km
Tầm hoạt động318.76 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe8.5J x 18; 8.5J x 19

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)2089 mm
Rộng (gập)1933 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng nhô trước868 mm
Khoảng nhô sau977 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.219 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn tải2149 kg
Cốp xe594 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.