
Tesla Model 3 Long Range 82 kWh • 498 HP • Dual Motor AWD
Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
498 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất498 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)77 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken coban mangan nhôm (Li-NCMA)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống498 HP
Mô-men hệ thống560 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1283 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 13D7
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2215 HP
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Mã mô-tơ 23D3
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)629 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)14 kWh/100km
Tầm hoạt động629 km
Tầm hoạt động390.84 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe8.5J x 18; 8.5J x 19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2089 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1933 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng nhô trước868 mm
Khoảng nhô sau977 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.219 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1828 kg
Trọng lượng toàn tải2232 kg
Cốp xeDung tích cốp xe594 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.