
Tesla Model 3 Performance 82 kWh • 510 HP • Dual Motor AWD
Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
510 HP
Công suất
262 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hiệu suất
0-60 mph2.9 giây
Tốc độ tối đa262 km/h
Hệ truyền động
Công suất510 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken coban mangan nhôm (Li-NCMA)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống510 HP
Mô-men hệ thống741 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động476 km
Tầm hoạt động295.77 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe20"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2089 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1933 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Khoảng nhô trước868 mm
Khoảng nhô sau977 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1839 kg
Cốp xeDung tích cốp xe594 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.