Skip to content
Tesla Model S 60 60 kWh (302 Hp) - xem

Tesla Model S 60 60 kWh • 302 HP

Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2016
302 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất302 HP
Mô-men xoắn430 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)60 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin366 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống302 HP
Mô-men hệ thống430 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1302 HP
Mô-men mô-tơ 1430 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện335 km
Tiêu thụ21.7 kWh/100km
Tầm hoạt động335 km
Tầm hoạt động208.16 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R19; 245/35 R21, Lốp sau: 245/45 R19; 245/35 R21; 265/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 19; 8.5J x 21, Mâm sau: 8J x 19; 8.5J x 21; 9J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1963 mm
Rộng (gương)2189 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau1080 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1699 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1999 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xe745 L
Cốp tối đa1645 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.