Skip to content
Tesla Model S P85 85 kWh (416 Hp) - xem

Tesla Model S P85 85 kWh • 416 HP

Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2016
416 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất416 HP
Mô-men xoắn600 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)85 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin366 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống416 HP
Mô-men hệ thống600 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1416 HP
Mô-men mô-tơ 1600 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (NEDC)502 km
Tiêu thụ NEDC17.7 kWh/100km
Tầm hoạt động502 km
Tầm hoạt động311.93 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R19; 245/35 R21, Lốp sau: 245/45 R19; 245/35 R21; 265/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 19; 8.5J x 21, Mâm sau: 8J x 19; 8.5J x 21; 9J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1963 mm
Rộng (gương)2189 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau1080 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1699 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2100 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xe745 L
Cốp tối đa1645 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.