Skip to content
Tesla Model S 75 75 kWh (315 Hp) - xem

Tesla Model S 75 75 kWh • 315 HP

Liftback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2021
315 HP
Công suất
225 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất315 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)75 kWh
Pin (Thực)72.6 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin300 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống315 HP
Mô-men hệ thống440 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1315 HP
Mô-men mô-tơ 1440 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (NEDC)480 km
Tiêu thụ NEDC15.1 kWh/100km
Tầm hoạt động480 km
Tầm hoạt động298.26 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R19; 245/35 R21, Lốp sau: 245/45 R19; 265/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 19; 8.5J x 21, Mâm sau: 8J x 19; 9J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4979 mm
Chiều rộng1964 mm
Rộng (gương)2189 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước937 mm
Khoảng nhô sau1081 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1662 mm
Chiều rộng cơ sở sau1700 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2027 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xe745 L
Cốp tối đa1645 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.