
Tesla Model S Performance 100 kWh • 611 HP • Dual Motor AWD
Liftback1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2021
611 HP
Công suất
2.5 giây
0-100 km/h
261 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h2.5 giây
0-60 mph2.4 giây
Tốc độ tối đa261 km/h
Hệ truyền động
Công suất611 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)100 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống611 HP
Mô-men hệ thống967 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1279 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2510 HP
Mô-men mô-tơ 2720 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)623 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)22 kWh/100km
Tầm hoạt động623 km
Tầm hoạt động387.11 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/45 R19; 245/35 R21, Lốp sau: 245/45 R19; 265/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 19; 8.5J x 19; 8.5J x 21; 9J x 21, Mâm sau: 8J x 19; 8.5J x 19; 8.5J x 21; 9J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1964 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2189 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau1081 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1662 mm
Chiều rộng cơ sở sau1700 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.23 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2253 kg
Trọng lượng toàn tải2720 kg
Cốp xeDung tích cốp xe745 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1645 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.