
Tesla Model S Long Range 100 kWh • 670 HP • Dual Motor AWD
Liftback1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
670 HP
Công suất
3.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.2 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất670 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)100 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin407 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống670 HP
Tầm hoạt động điện652 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng17.4 kWh/100km
Tầm hoạt động652 km
Tầm hoạt động405.13 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/45 R19; 265/35 R21, Lốp sau: 285/40 R19; 295/30 R21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 19; 9.5J x 21, Mâm sau: 10.5J x 19; 10.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5021 mm
Chiều rộng1987 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2189 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước961 mm
Khoảng nhô sau1100 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Chiều rộng cơ sở trước1690 mm
Chiều rộng cơ sở sau1690 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.208 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2069 kg
Cốp xeDung tích cốp xe709 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1739 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.