
Tesla Model X 100D 100 kWh • 422 HP • Dual Motor AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2021
422 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất422 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)100 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống422 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1262 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2262 HP
Mô-men mô-tơ 2330 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)523 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)565 km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)16.8 kWh/100km
Tầm hoạt động523 km
Tầm hoạt động324.98 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/45 R20; 265/45 R20; 265/35 R22, Lốp sau: 275/45 R20; 275/45 R20; 285/35 R22
Mâm xeMâm trước: 9J x 20; 9J x 22, Mâm sau: 9.5J x 20; 10J x 20; 10J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5036 mm
Chiều rộng1999 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2271 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2072 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2965 mm
Khoảng nhô trước974 mm
Khoảng nhô sau1097 mm
Khoảng sáng gầm xe223 mm
Chiều rộng cơ sở trước1705 mm
Chiều rộng cơ sở sau1710 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2459 kg
Trọng lượng toàn tải3079 kg
Cốp xeDung tích cốp xe357 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2166 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2250 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo54 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.