Skip to content
Tesla Model X Plaid 100 kWh (1020 Hp) Dual Motor AWD - xem

Tesla Model X Plaid 100 kWh • 1020 HP • Dual Motor AWD

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
1020 HP
Công suất
2.6 giây
0-100 km/h
262 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h2.6 giây
0-60 mph2.5 giây
Tốc độ tối đa262 km/h

Hệ truyền động

Công suất1020 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)100 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin407 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống1020 HP
Mô-men hệ thống1200 Nm
T.HĐ (WLTP)536 km
Tiêu thụ21.1 kWh/100km
Tầm hoạt động536 km
Tầm hoạt động333.05 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/45 R20; 265/40 R20; 265/35 R22, Lốp sau: 275/45 R20; 285/35 R22
Mâm xeMâm trước: 9J x 20; 9J x 22, Mâm sau: 9.5J x 20; 10J x 20; 10J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5057 mm
Chiều rộng1999 mm
Rộng (gương)2271 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2965 mm
Khoảng nhô trước988 mm
Khoảng nhô sau1104 mm
Khoảng sáng gầm xe206 mm
Chiều rộng cơ sở trước1705 mm
Chiều rộng cơ sở sau1710 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2445 kg
Cốp xe425 L
Cốp tối đa2314 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2268 kg
Móc kéo54 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.