Skip to content
Tesla Model Y Long Range 75 kWh (351 Hp) Dual Motor AWD - xem

Tesla Model Y Long Range 75 kWh • 351 HP • Dual Motor AWD

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2025
351 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất351 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)75 kWh
Pin (Thực)70 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống351 HP
Mô-men hệ thống527 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1200 HP
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2275 HP
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)507 km
Tiêu thụ WLTP16.9 kWh/100km
Tầm hoạt động507 km
Tầm hoạt động315.04 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe9.5J x 19; 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2129 mm
Rộng (gập)1978 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước874 mm
Khoảng nhô sau986 mm
Khoảng sáng gầm xe167 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.23 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1979 kg
Trọng lượng toàn tải2405 kg
Cốp xe854 L
Cốp tối đa2041 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.