
Tesla Model Y Performance 75 kWh • 462 HP • Dual Motor AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2025
462 HP
Công suất
249 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa249 km/h
Hệ truyền động
Công suất462 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)75 kWh
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống462 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1200 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2275 HP
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện488 km
Tầm hoạt động488 km
Tầm hoạt động303.23 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x27 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/35 R21, Lốp sau: 275/35 R21
Mâm xeMâm trước: 21, Mâm sau: 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2129 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1978 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước874 mm
Khoảng nhô sau986 mm
Khoảng sáng gầm xe167 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.23 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2003 kg
Trọng lượng toàn tải2405 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1926 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.