
Tesla Model Y Performance 80.5 kWh • 534 HP • Dual Motor AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2025
534 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất534 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)80.5 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)77 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống534 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Mã mô-tơ 13D3
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Mã mô-tơ 23D6
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)514 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)17.1 kWh/100km
Tầm hoạt động514 km
Tầm hoạt động319.38 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x27 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/35 R21 XLLốp sau: 275/35 R21 XL
Mâm xeMâm trước: 21, Mâm sau: 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1921 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2129 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1978 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau986 mm
Khoảng sáng gầm xe167 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1995 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2158 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.