
Tesla Model Y Standard Range 50 kWh • 204 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2025
204 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa217 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)50 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)455 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng16.2 kWh/100km
Tầm hoạt động455 km
Tầm hoạt động282.72 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/45 R19; 255/40 R20; 255/35 R21, Lốp sau: 255/45 R19; 255/40 R20; 275/35 R21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 19; 9.5J x 20; 9.5J x 21, Mâm sau: 9.5J x 19; 9.5J x 20; 10.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2129 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1978 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước874 mm
Khoảng nhô sau986 mm
Khoảng sáng gầm xe167 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.23 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1844 kg
Trọng lượng toàn tải2369 kg
Cốp xeDung tích cốp xe854 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2041 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.