Skip to content
Tesla Model Y Standard Range 60 kWh (299 Hp) - xem

Tesla Model Y Standard Range 60 kWh • 299 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2025
299 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất299 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)60 kWh
Pin (Thực)57.5 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống299 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1299 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 13D6
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)455 km
Tiêu thụ WLTP15.7 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe9.5J x 19; 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1921 mm
Rộng (gương)2129 mm
Rộng (gập)1978 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau986 mm
Khoảng sáng gầm xe172 mm
Đường kính quay vòng12.13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1909 kg
Trọng lượng toàn tải2549 kg
Cốp xe854 L
Cốp tối đa2158 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.