Skip to content
Tesla Model Y 62.5 kWh (299 Hp) - front

Tesla Model Y 62.5 kWh • 299 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
299 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa201 km/h

Hệ truyền động

Công suất299 HP
Hệ thống điện
Pin (Thực)62.5 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống299 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1299 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)500 km
Tiêu thụ WLTP13.9 kWh/100km
Tầm hoạt động500 km
Tầm hoạt động310.69 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe9.5J x 19; 9.5J x 20

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4790 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2129 mm
Rộng (gập)1982 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau1011 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12.13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1928 kg
Cốp xe822 L
Cốp tối đa2138 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.