
Tesla Model Y Long Range 78.4 kWh • 514 HP • Dual Motor AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
514 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất514 HP
Hệ thống điện
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)78.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống514 HP
Mô-men hệ thống493 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1215 HP
Loại mô-tơ 1Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2299 HP
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)586 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.3 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x25 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe9.5J x 19; 9.5J x 20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4790 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2129 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1982 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau1011 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12.13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1997 kg
Cốp xeDung tích cốp xe822 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2138 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.