
Toyota 4Runner 2.4i Turbo • 135 HP • 4x4 Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1984-1989
135 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất135 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn134 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2366 cc
Mã động cơ22R-TEC Turbo
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/75 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1689 mm
Chiều cao1679 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng sáng gầm xe269 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2304 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới37 °
Góc thoátGóc thoát22.5 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.