
Toyota 4Runner 3.0i V6 • 143 HP • 4x4 Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1989-1995
143 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2959 cc
Mã động cơ3VZ-E
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo saudependent spring suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/75 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4490 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1800 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp15.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.