Skip to content
Toyota 4Runner 2.7 16V (150 Hp) - xem

Toyota 4Runner 2.7 16V • 150 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu sau1995-1999
150 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2694 cc
Mã động cơ3RZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/75 R15; 265/70 R16
Mâm xe7J x 15; 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4539 mm
Chiều rộng1689 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2381 kg
Cốp xe1263 L
Cốp tối đa2257 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới32 °
Góc thoát26 °
Tải kéo (12%)1587 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.