
Toyota 4Runner 4.0i V6 24V • 245 HP • Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2002-2005
245 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn382 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3955 cc
Mã động cơ1GR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp265/70 R16; 265/65 R17
Mâm xe7.0J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe226 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2418 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1195 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2050 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới31 °
Góc thoátGóc thoát24 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2268 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.