Skip to content
Toyota 4Runner 4.0i V6 24V (236 Hp) Automatic - xem

Toyota 4Runner 4.0i V6 24V • 236 HP • Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2005-2009
236 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất236 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn361 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3956 cc
Mã động cơ1GR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp265/70 R16; 265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe7.0J x 16; 7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2418 kg
Cốp xe343 L
Cốp tối đa1036 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30 °
Góc thoát24 °
Góc đỉnh dốc24 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2268 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.