
Toyota 4Runner 2.7 16V • 157 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
157 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất157 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn241 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2694 cc
Mã động cơ2TR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R17; 245/60 R20
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 17; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4823 mm
Chiều rộng1925 mm
Chiều dài cơ sở2789 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1948 kg
Trọng lượng toàn tải2676 kg
Cốp xeDung tích cốp xe255 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2515 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới31 °
Góc thoátGóc thoát26 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)907 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.