Skip to content
Toyota 86 2.0 D-4S (200 Hp) Automatic - xem

Toyota 86 2.0 D-4S • 200 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2016
200 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 6400-6600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơFA20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4240 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1285 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau825 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1253 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe243 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
TC khí thảiEuro 5 J
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.