Skip to content
Toyota 86 GR 2.4 D-4S (235 Hp) Automatic - xem

Toyota 86 GR 2.4 D-4S • 235 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
235 HP
Công suất
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất235 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2387 cc
Mã động cơFA24
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mát7.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294 mm
Phanh sauĐĩa, 290 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/40 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4265 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1310 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.276 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1293 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe177 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.