
Toyota Alphard 2.5 • 152 HP • Hybrid E-Four e-CVT
MinivanDẫn động 4 bánh2018-2023
152 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất152 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn206 Nm tại 4400-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2493 cc
Mã động cơ2AR-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 225/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4945 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1950 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2110 kg
Trọng lượng toàn tải2495 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.