Skip to content
Toyota Alphard 3.5 V6 (300 Hp) Automatic - xem

Toyota Alphard 3.5 V6 • 300 HP • Automatic

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2023
300 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn361 Nm tại 4600-4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát10.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R17; 235/50 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4945 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1945 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2125 kg
Trọng lượng toàn tải2675 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.3 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.