Skip to content
Toyota Auris 1.4 D-4D (90 Hp) - xem

Toyota Auris 1.4 D-4D • 90 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2012
90 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1800-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1364 cc
Mã động cơ1ND-TV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát5.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 273x26 mm
Phanh sauĐĩa, 270x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4245 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau740 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.292 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xe354 L
Cốp tối đa1335 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC128 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.