Skip to content
Toyota Auris 1.2 (116 Hp) start&stop Multidrive S - xem

Toyota Auris 1.2 • 116 HP • start&stop Multidrive S

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
116 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơ8NR-FTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xe360 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂106 g/km
TC khí thảiEuro 6 W
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.