Skip to content
Toyota Auris 1.4 D-4D (90 Hp) - xem

Toyota Auris 1.4 D-4D • 90 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
90 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1400-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1364 cc
Mã động cơ1ND-TV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mát6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp xe360 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂105 g/km
TC khí thảiEuro 6 W
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.