
Toyota Avalon 3.5 V6 • 268 HP • ECT-i
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2006
268 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất268 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn336 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.98 mm
Hành trìnhHành trình piston83.06 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 297.18 mm
Phanh sauĐĩa, 276.86 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5010 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.291 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1583 kg
Cốp xeDung tích cốp xe408 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.