Skip to content
Toyota Avalon 3.5 V6 (268 Hp) ECT-i - xem

Toyota Avalon 3.5 V6 • 268 HP • ECT-i

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2010
268 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất268 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn336 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93.98 mm
Hành trình83.06 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 297.18 mm
Phanh sauĐĩa, 281.94 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5019 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều cao1486 mm
Chiều dài cơ sở2819 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1583 kg
Cốp xe408 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.