
Toyota Avalon 3.5 V6 • 268 HP • ECT-i
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2015
268 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất268 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn336 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295.91 mm
Phanh sauĐĩa, 279.4 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 225/45 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4961 mm
Chiều rộng1834 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2819 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Cốp xeDung tích cốp xe453 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.