
Toyota Aygo 1.4 D-4D • 54 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
54 HP
Công suất
16.8 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.8 giây
0-60 mph16 giây
Tốc độ tối đa154 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơ2WZ-TV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.7 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3405 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2340 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1410 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải890 kg
Trọng lượng toàn tải1245 kg
Cốp xeDung tích cốp xe139 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa751 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.