
Toyota Aygo 1.0 VVT-i • 68 HP • MultiMode
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2014
68 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn93 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơ1KR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
Mâm xe4.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3430 mm
Chiều rộng1615 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1860 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2340 mm
Chiều rộng cơ sở trước1415 mm
Chiều rộng cơ sở sau1405 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải805 kg
Trọng lượng toàn tải1190 kg
Cốp xeDung tích cốp xe139 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa782 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)104 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.