Skip to content
Toyota Calya 1.2i (88 Hp) Automatic - xem

Toyota Calya 1.2i • 88 HP • Automatic

MPV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
88 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất88 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơ3NR-VE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.5 mm
Hành trình72.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4070 mm
Chiều rộng1655 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Khoảng nhô trước630 mm
Khoảng nhô sau915 mm
Trọng lượng & Tải trọng

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.