Skip to content
Toyota Camry 3.5 V6 (250 Hp) Automatic - xem

Toyota Camry 3.5 V6 • 250 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2017
250 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn346 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2775 mm
Khoảng nhô trước990 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.283 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1525 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe483 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.2 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂215 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.