Skip to content
Toyota Celica 2.0 GT (118 Hp) - xem

Toyota Celica 2.0 GT • 118 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1973-1978
118 HP
Công suất
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất118 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơ18R-G
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 254 mm
Phanh sauTang trống, 228.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1620 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2492 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1348 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1116 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.