Skip to content
Toyota Celica 1.6 LT (TA4C) (75 Hp) - xem

Toyota Celica 1.6 LT • TA4C • • 75 HP

Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1985
75 HP
Công suất
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơ2T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính85 mm
Hành trình70 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4330 mm
Chiều rộng1635 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1335 mm
Chiều rộng cơ sở sau1350 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải953 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.