
Toyota Crown 2.4 D-4ST • 349 HP • Hybrid MAX E-Four Direct Shift
Crossover6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
349 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn460 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơT24A-FTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston99.5 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống349 HP
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 183 HP
Mô-men mô-tơ 1292 Nm
Mã mô-tơ 11ZM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Công suất mô-tơ 280 HP
Mô-men mô-tơ 2169 Nm
Mã mô-tơ 21YM
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R21
Mâm xe7.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4930 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1020 mm
Khoảng nhô sau1060 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂148 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.