
Toyota Estima 2.4 • 131+17+24 HP • Hybrid e-Four e-CVT
MinivanDẫn động 4 bánh2000-2005
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2362 cc
Mã động cơ2AZ-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.5 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/65R15 94H
Mâm xe6.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1850 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiU-LEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.